Cách dùng "示众的屍体被他们弄走时" (shì zhòng de shī tǐ bèi tā men nòng zǒu shí) trong hội thoại tiếng Trung
示众的屍体被他们弄走时
Khi xác chết bêu đầu bị chúng lấy đi,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:44
zài在
zhú逐
bù步
zēng增
dà大
“đang dần mở rộng.”
LINE 0229:46
PLAYING SCENEshì示
zhòng众
de的
shī屍
tǐ体
bèi被
tā他
men们
nòng弄
zǒu走
shí时
“Khi xác chết bêu đầu bị chúng lấy đi,”
LINE 0329:48
jú局
miàn面
jī几
hū乎
wú无
fǎ法
kòng控
zhì制
“tình thế gần như không thể kiểm soát.”
Show Information