Cách dùng "四月十二日我们计划解除海禁" (sì yuè shí èr rì wǒ men jì huà jiě chú hǎi jìn) trong hội thoại tiếng Trung
四月十二日我们计划解除海禁
Ngày 12 tháng 4 chúng ta dự định dỡ lệnh cấm biển.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:34
yī一
fèn份
jué绝
mì密
de的
xíng行
dòng动
jì计
huà划
“một kế hoạch hành động tuyệt mật.”
LINE 0232:35
PLAYING SCENEsì四
yuè月
shí十
èr二
rì日
wǒ我
men们
jì计
huà划
jiě解
chú除
hǎi海
jìn禁
“Ngày 12 tháng 4 chúng ta dự định dỡ lệnh cấm biển.”
LINE 0332:37
jiě解
jìn禁
qī期
wèi为
wǔ五
tiān天
“Thời gian dỡ cấm là năm ngày.”
Show Information