Cách dùng "他是你负责照顾的" (tā shì nǐ fù zé zhào gù de) trong hội thoại tiếng Trung
他是你负责照顾的
Hắn là người cậu phụ trách chăm sóc
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:23
nà那
ge个
qín禽
shòu兽
bù不
rú如
de的
jiā家
huo伙
“Tên khốn không bằng súc sinh ấy”
LINE 0206:26
PLAYING SCENEtā他
shì是
nǐ你
fù负
zé责
zhào照
gù顾
de的
“Hắn là người cậu phụ trách chăm sóc”
LINE 0306:28
duì对
“Đúng”
Show Information