Cách dùng "通知各队长开会" (tōng zhī gè duì zhǎng kāi huì) trong hội thoại tiếng Trung
通知各队长开会
Thông báo các đội trưởng họp.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:01
ràng让
tā他
men们
dōu都
huí回
qù去
xiū休
xī息
“Cho tất cả họ về nghỉ ngơi.”
LINE 0227:04
PLAYING SCENEtōng通
zhī知
gè各
duì队
zhǎng长
kāi开
huì会
“Thông báo các đội trưởng họp.”
LINE 0327:07
shì是
“Rõ!”
Show Information