Cách dùng "我不愿意怀疑大佐" (wǒ bù yuàn yì huái yí dà zuǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我不愿意怀疑大佐
Tôi không muốn nghi ngờ Đại tá
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:29
gū估
jì计
jiù就
sōu搜
bù不
chū出
shén什
me么
dōng东
xī西
le了
“E rằng sẽ không tìm ra gì nữa”
LINE 0213:31
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
yuàn愿
yì意
huái怀
yí疑
dà大
zuǒ佐
“Tôi không muốn nghi ngờ Đại tá”
LINE 0313:33
dàn但
shì是
zhèng证
jù据
“Nhưng bằng chứng”
Show Information