Cách dùng "我的两个手下潜回三灶岛" (wǒ de liǎng gè shǒu xià qián huí sān zào dǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我的两个手下潜回三灶岛
hai tay chân của tôi lén về đảo Sanzao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:22
zuó昨
tiān天
wǎn晚
shàng上
“Tối qua,”
LINE 0241:24
PLAYING SCENEwǒ我
de的
liǎng两
gè个
shǒu手
xià下
qián潜
huí回
sān三
zào灶
dǎo岛
“hai tay chân của tôi lén về đảo Sanzao.”
LINE 0341:28
jīn今
tiān天
ne呢
“Hôm nay thì”
Show Information