Cách dùng "我的任务不能再等了" (wǒ de rèn wù bù néng zài děng le) trong hội thoại tiếng Trung

derènnéngzàiděngle

Nhiệm vụ của tôi không thể chờ thêm.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
zhǎng
guān

Thưa sếp.

LINE 0224:13
PLAYING SCENE
de
rèn
néng
zài
děng
le

Nhiệm vụ của tôi không thể chờ thêm.

LINE 0324:28
gěi
jiē
diào
shì

Nối cho tôi phòng điều hành.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp24:13
TMDB ID309609