Cách dùng "我的任务不能再等了" (wǒ de rèn wù bù néng zài děng le) trong hội thoại tiếng Trung
我的任务不能再等了
Nhiệm vụ của tôi không thể chờ thêm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:12
zhǎng长
guān官
“Thưa sếp.”
LINE 0224:13
PLAYING SCENEwǒ我
de的
rèn任
wù务
bù不
néng能
zài再
děng等
le了
“Nhiệm vụ của tôi không thể chờ thêm.”
LINE 0324:28
gěi给
wǒ我
jiē接
diào调
dù度
shì室
“Nối cho tôi phòng điều hành.”
Show Information