Cách dùng "我的侄子和我的侄女也没事" (wǒ de zhí zi hé wǒ de zhí nǚ yě méi shì) trong hội thoại tiếng Trung
我的侄子和我的侄女也没事
cháu trai và cháu gái tôi cũng bình an.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:49
zuì最
qìng庆
xìng幸
de的
shì事
qíng情
shì是
“Điều đáng mừng nhất là”
LINE 0241:50
PLAYING SCENEwǒ我
de的
zhí侄
zi子
hé和
wǒ我
de的
zhí侄
nǚ女
yě也
méi没
shì事
“cháu trai và cháu gái tôi cũng bình an.”
LINE 0341:54
tiān天
nǎ哪
“Trời ạ.”
Show Information