Cách dùng "我核对过人员和名单" (wǒ hé duì guò rén yuán hé míng dān) trong hội thoại tiếng Trung

duìguòrényuánmíngdān

Tôi đã kiểm tra nhân sự và danh sách.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:58
duì
le

À, đúng rồi.

LINE 0217:59
PLAYING SCENE
duì
guò
rén
yuán
míng
dān

Tôi đã kiểm tra nhân sự và danh sách.

LINE 0318:01
dāng
zhí
de
rén
yuán
miàn

Trong số người trực chuyến hôm đó,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp17:59
TMDB ID309609