Cách dùng "我核对过人员和名单" (wǒ hé duì guò rén yuán hé míng dān) trong hội thoại tiếng Trung
我核对过人员和名单
Tôi đã kiểm tra nhân sự và danh sách.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:58
duì对
le了
“À, đúng rồi.”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEwǒ我
hé核
duì对
guò过
rén人
yuán员
hé和
míng名
dān单
“Tôi đã kiểm tra nhân sự và danh sách.”
LINE 0318:01
dāng当
rì日
zhí值
jī机
de的
rén人
yuán员
lǐ里
miàn面
“Trong số người trực chuyến hôm đó,”
Show Information