Cách dùng "我就另外再选时间吧" (wǒ jiù lìng wài zài xuǎn shí jiān ba) trong hội thoại tiếng Trung
我就另外再选时间吧
Tôi sẽ chọn thời gian khác vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:28
nǐ你
máng忙
“Ông bận.”
LINE 0217:28
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
lìng另
wài外
zài再
xuǎn选
shí时
jiān间
ba吧
“Tôi sẽ chọn thời gian khác vậy.”
LINE 0317:37
bù不
hǎo好
yì意
sī思
a啊
“Thật ngại quá.”
Show Information