Cách dùng "我听村里的老人们说" (wǒ tīng cūn lǐ de lǎo rén men shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我听村里的老人们说
Em nghe các cụ trong làng nói,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:39
ràng让
nǐ你
xiào笑
huà话
wǒ我
le了
“Để em chê cười anh rồi.”
LINE 0220:51
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
cūn村
lǐ里
de的
lǎo老
rén人
men们
shuō说
“Em nghe các cụ trong làng nói,”
LINE 0320:54
rén人
sǐ死
hòu後
huì会
biàn变
chéng成
yī一
kē颗
xīng星
xīng星
“người chết sẽ hóa thành một vì sao.”
Show Information