Cách dùng "我听说了" (wǒ tīng shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
我听说了
Tôi nghe nói rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
duì队
zhǎng长
“Đại đội trưởng.”
LINE 0226:24
PLAYING SCENEwǒ我
tīng听
shuō说
le了
“Tôi nghe nói rồi.”
LINE 0326:27
shī屍
tǐ体
bèi被
qiǎng抢
zǒu走
le了
shì是
ma吗
“Thi thể bị cướp mất phải không?”
Show Information