Cách dùng "我也有这种感觉" (wǒ yě yǒu zhè zhǒng gǎn jué) trong hội thoại tiếng Trung
我也有这种感觉
Tôi cũng có cảm giác này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:39
yǒu有
kě可
néng能
jiù就
shì是
lái来
jiē接
zhè这
ge个
měi美
guó国
rén人
de的
“Có khả năng chính là đến đón tên Mỹ này.”
LINE 0229:41
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
yǒu有
zhè这
zhǒng种
gǎn感
jué觉
“Tôi cũng có cảm giác này.”
LINE 0329:43
dǎo岛
shàng上
zhōng中
guó国
rén人
de的
huó活
dòng动
fàn范
wéi围
“Phạm vi hoạt động của người Hoa trên đảo”
Show Information