Cách dùng "我一分钟也待不下了" (wǒ yì fēn zhōng yě dài bù xià le) trong hội thoại tiếng Trung

fēnzhōngdàixiàle

Tôi không thể chịu đựng thêm một phút nào.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:51
jīn
tiān
gěi
ān
pái
jià
fēi

hôm nay bố trí cho tôi một chiếc máy bay.

LINE 0222:52
PLAYING SCENE
fēn
zhōng
dài
xià
le

Tôi không thể chịu đựng thêm một phút nào.

LINE 0322:56
tīng
zhe

Nghe đây.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp22:52
TMDB ID309609