Cách dùng "我已经感觉到" (wǒ yǐ jīng gǎn jué dào) trong hội thoại tiếng Trung
我已经感觉到
Tôi đã cảm thấy
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:13
yī一
qiè切
jiù就
quán全
bù部
qīng清
chǔ楚
le了
“mọi thứ sẽ sáng tỏ hết.”
LINE 0229:15
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ已
jīng经
gǎn感
jué觉
dào到
“Tôi đã cảm thấy”
LINE 0329:17
hěn很
kuài快
jiù就
néng能
zhuā抓
dào到
tā他
le了
“sẽ sớm bắt được hắn thôi.”
Show Information