Cách dùng "我愿意去冒险" (wǒ yuàn yì qù mào xiǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我愿意去冒险
Tôi sẵn sàng mạo hiểm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:03
wǒ我
zhī知
dào道
le了
“Tôi hiểu rồi.”
LINE 0224:03
PLAYING SCENEwǒ我
yuàn愿
yì意
qù去
mào冒
xiǎn险
“Tôi sẵn sàng mạo hiểm.”
LINE 0324:06
zhè这
shì是
yī一
cì次
zì自
shā杀
shì式
de的
háng航
chéng程
“Đây là một chuyến bay tự sát.”
Show Information