Cách dùng "喜马拉雅山脉南麓的一个" (xǐ mǎ lā yǎ shān mài nán lù de yí gè) trong hội thoại tiếng Trung
喜马拉雅山脉南麓的一个
ở sườn nam dãy Himalaya, tại một
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:24
zhè这
tiáo条
háng航
xiàn线
wèi位
yú於
“Tuyến đường hàng không này nằm”
LINE 0223:25
PLAYING SCENExǐ喜
mǎ马
lā拉
yǎ雅
shān山
mài脉
nán南
lù麓
de的
yí一
gè个
“ở sườn nam dãy Himalaya, tại một”
LINE 0323:27
xíng形
sì似
luò骆
tuó驼
bèi背
jí脊
āo凹
chù处
de的
shān山
kǒu口
“đèo có hình y như chỗ lõm trên lưng lạc đà”
Show Information