Cách dùng "峡谷冰川" (xiá gǔ bīng chuān) trong hội thoại tiếng Trung
峡谷冰川
hẻm vực và sông băng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:33
gāo高
shān山
xuě雪
fēng峰
“các đỉnh núi cao phủ tuyết,”
LINE 0223:33
PLAYING SCENExiá峡
gǔ谷
bīng冰
chuān川
“hẻm vực và sông băng.”
LINE 0323:35
pǔ普
biàn遍
gāo高
dù度
dōu都
zài在
“Độ cao phổ biến đều”
Show Information