Cách dùng "要求我一个星期之内" (yāo qiú wǒ yí gè xīng qī zhī nèi) trong hội thoại tiếng Trung
要求我一个星期之内
Yêu cầu tôi trong vòng một tuần
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:02
téng藤
tián田
sī司
lìng令
guān官
wèi为
cǐ此
shì事
hěn很
nǎo恼
huǒ火
“Tư lệnh Fujita rất tức giận vì việc này.”
LINE 0228:08
PLAYING SCENEyāo要
qiú求
wǒ我
yí一
gè个
xīng星
qī期
zhī之
nèi内
“Yêu cầu tôi trong vòng một tuần”
LINE 0328:09
bì必
xū须
pò破
àn案
“phải phá án.”
Show Information