Cách dùng "夜里又发生海上偷渡案件" (yè lǐ yòu fā shēng hǎi shàng tōu dù àn jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
夜里又发生海上偷渡案件
Đêm đó lại xảy ra vụ vượt biển trái phép.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:27
jī基
dì地
běi北
bù部
shòu受
dào到
xí袭
jī击
“căn cứ phía bắc bị tấn công.”
LINE 0227:30
PLAYING SCENEyè夜
lǐ里
yòu又
fā发
shēng生
hǎi海
shàng上
tōu偷
dù渡
àn案
jiàn件
“Đêm đó lại xảy ra vụ vượt biển trái phép.”
LINE 0327:32
yè夜
lǐ里
yòu又
fā发
shēng生
hǎi海
shàng上
tōu偷
dù渡
àn案
jiàn件
“Đêm đó lại xảy ra vụ vượt biển trái phép.”
Show Information