Cách dùng "一个陌生人降落在岛上" (yí gè mò shēng rén jiàng luò zài dǎo shàng) trong hội thoại tiếng Trung
一个陌生人降落在岛上
Một người lạ đáp xuống đảo,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:34
dào到
dǐ底
shì是
nǎ哪
ér儿
chū出
le了
wèn问
tí题
“rốt cuộc là chỗ nào có vấn đề.”
LINE 0228:36
PLAYING SCENEyí一
gè个
mò陌
shēng生
rén人
jiàng降
luò落
zài在
dǎo岛
shàng上
“Một người lạ đáp xuống đảo,”
LINE 0328:38
méi没
yǒu有
dāng当
dì地
rén人
bāng帮
zhù助
“không có sự giúp đỡ của dân địa phương,”
Show Information