Cách dùng "这次请他帮帮忙吧" (zhè cì qǐng tā bāng bāng máng ba) trong hội thoại tiếng Trung
这次请他帮帮忙吧
Lần này nhờ hắn giúp đỡ vậy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:05
hòu後
lái来
gè各
sī司
qí其
zhí职
“Sau này mỗi người một nhiệm vụ.”
LINE 0237:07
PLAYING SCENEzhè这
cì次
qǐng请
tā他
bāng帮
bāng帮
máng忙
ba吧
“Lần này nhờ hắn giúp đỡ vậy.”
LINE 0337:09
shì是
gè个
hǎo好
bàn办
fǎ法
“Là cách hay.”
Show Information