Cách dùng "这几天岛上发生的事情" (zhè jǐ tiān dǎo shàng fā shēng de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
这几天岛上发生的事情
Những chuyện xảy ra trên đảo mấy ngày nay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:17
hěn很
kuài快
jiù就
néng能
zhuā抓
dào到
tā他
le了
“sẽ sớm bắt được hắn thôi.”
LINE 0229:19
PLAYING SCENEzhè这
jǐ几
tiān天
dǎo岛
shàng上
fā发
shēng生
de的
shì事
qíng情
“Những chuyện xảy ra trên đảo mấy ngày nay”
LINE 0329:20
kě可
shì是
tài太
duō多
le了
“quả là quá nhiều.”
Show Information