Cách dùng "这么一来" (zhè me yī lái) trong hội thoại tiếng Trung
这么一来
Như vậy,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
míng明
bái白
le了
“Hiểu rồi.”
LINE 0233:45
PLAYING SCENEzhè这
me么
yī一
lái来
“Như vậy,”
LINE 0333:47
dǎo岛
shàng上
jiù就
zhǐ只
shèng剩
xià下
lǎo老
ruò弱
fù妇
rú孺
le了
“trên đảo chỉ còn lại già yếu phụ nữ trẻ con.”
Show Information