Cách dùng "这项任务一定要秘密执行" (zhè xiàng rèn wù yí dìng yào mì mì zhí xíng) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiàngrèndìngyàozhíxíng

Nhiệm vụ này phải được thực hiện bí mật.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:34
lián
fāng
shì

với người trên đảo Sanzao.

LINE 0236:42
PLAYING SCENE
zhè
xiàng
rèn
dìng
yào
zhí
xíng

Nhiệm vụ này phải được thực hiện bí mật.

LINE 0336:45
shì

Vâng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp36:42
TMDB ID309609