Cách dùng "坠机身亡" (zhuì jī shēn wáng) trong hội thoại tiếng Trung
坠机身亡
đã tử nạn do rơi máy bay.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:42
zài在
fēi飞
yuè越
tuó驼
fēng峰
háng航
xiàn线
shí时
“khi bay qua tuyến đường Hump”
LINE 0225:44
PLAYING SCENEzhuì坠
jī机
shēn身
wáng亡
“đã tử nạn do rơi máy bay.”
LINE 0325:46
qǐng请
zhōng中
guó国
zhàn战
qū区
jié竭
jìn尽
quán全
lì力
“Yêu cầu Mặt trận Trung Quốc dốc toàn lực”
Show Information