Cách dùng "最近事多得我头疼" (zuì jìn shì duō dé wǒ tóu téng) trong hội thoại tiếng Trung
最近事多得我头疼
Dạo này việc nhiều quá, tôi đau đầu.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:45
shì是
“Vâng.”
LINE 0236:52
PLAYING SCENEzuì最
jìn近
shì事
duō多
dé得
wǒ我
tóu头
téng疼
“Dạo này việc nhiều quá, tôi đau đầu.”
LINE 0336:55
xīn辛
kǔ苦
le了
“Anh vất vả rồi.”
Show Information