Cách dùng "最近事多得我头疼" (zuì jìn shì duō dé wǒ tóu téng) trong hội thoại tiếng Trung

zuìjìnshìduōtóuténg

Dạo này việc nhiều quá, tôi đau đầu.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:45
shì

Vâng.

LINE 0236:52
PLAYING SCENE
zuì
jìn
shì
duō
tóu
téng

Dạo này việc nhiều quá, tôi đau đầu.

LINE 0336:55
xīn
le

Anh vất vả rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp36:52
TMDB ID309609