Cách dùng "昨天没有出勤任务" (zuó tiān méi yǒu chū qín rèn wù) trong hội thoại tiếng Trung

zuótiānméiyǒuchūqínrèn

Hôm qua không có nhiệm vụ xuất kích

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:17
shì

Vâng

LINE 0213:19
PLAYING SCENE
zuó
tiān
méi
yǒu
chū
qín
rèn

Hôm qua không có nhiệm vụ xuất kích

LINE 0313:23
nán
dào
shuō
men
de
zuǒ

Chẳng lẽ Đại tá của chúng ta

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp13:19
TMDB ID309609