Cách dùng "都已经被我杀得一干二净" (dōu yǐ jīng bèi wǒ shā dé yī gān èr jìng) trong hội thoại tiếng Trung
都已经被我杀得一干二净
đều đã bị ta giết sạch.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:54
shī尸
guī傀
nú奴
liàn炼
zhì制
zhī之
fǎ法
de的
rén人
“biết cách luyện chế rối xác”
LINE 0212:57
PLAYING SCENEdōu都
yǐ已
jīng经
bèi被
wǒ我
shā杀
dé得
yī一
gān干
èr二
jìng净
“đều đã bị ta giết sạch.”
LINE 0312:59
shuō说
“Nói đi.”
Show Information