Cách dùng "勾勾搭搭 不清不楚" (gōu gōu dā dā bù qīng bù chǔ) trong hội thoại tiếng Trung

gōugōu qīngchǔ

câu kết mờ ám,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:58
míng
míng
shì
tóu

Rõ ràng là cô với tên đại ma đầu kia

LINE 0217:59
PLAYING SCENE
gōu gōu dā dā bù qīng bù chǔ

勾勾搭搭 不清不楚

câu kết mờ ám,

LINE 0318:01
tóng
jiào
yìng
wài

kết hợp trong ngoài với Ma giáo

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp17:59
TMDB ID262932