Cách dùng "勾勾搭搭 不清不楚" (gōu gōu dā dā bù qīng bù chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
勾勾搭搭 不清不楚
câu kết mờ ám,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:58
míng明
míng明
shì是
nǐ你
yǔ与
nà那
dà大
mó魔
tóu头
“Rõ ràng là cô với tên đại ma đầu kia”
LINE 0217:59
PLAYING SCENEgōu gōu dā dā bù qīng bù chǔ
勾勾搭搭 不清不楚
“câu kết mờ ám,”
LINE 0318:01
tóng同
mó魔
jiào教
lǐ里
yìng应
wài外
hé合
“kết hợp trong ngoài với Ma giáo”
Show Information