Cách dùng "回不了头" (huí bù liǎo tóu) trong hội thoại tiếng Trung
回不了头
Không thể quay lại
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:26
huí回
bù不
qù去
le了
“không quay lại được nữa.”
LINE 0204:28
PLAYING SCENEhuí回
bù不
liǎo了
tóu头
“Không thể quay lại”
LINE 0304:30
jiù就
wǎng往
qián前
zǒu走
“thì hãy đi về phía trước.”
Show Information