Cách dùng "闹的是人心惶惶" (nào de shì rén xīn huáng huáng) trong hội thoại tiếng Trung
闹的是人心惶惶
khiến lòng người hoang mang.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:52
zhōu周
zāo遭
xiāng乡
yě野
lián连
lián连
yǒu有
xiāng乡
mín民
shī失
zōng踪
“những vùng quê quanh đó liên tục có người dân mất tích,”
LINE 0213:54
PLAYING SCENEnào闹
de的
shì是
rén人
xīn心
huáng惶
huáng惶
“khiến lòng người hoang mang.”
LINE 0313:56
xiāng乡
qīn亲
men们
qǐng请
qiú求
diē爹
diē爹
chá查
míng明
zhēn真
xiàng相
“Các dân làng nhờ cha ta điều tra rõ sự thật.”
Show Information