Cách dùng "他们敢在众目睽睽下使诈" (tā men gǎn zài zhòng mù kuí kuí xià shǐ zhà) trong hội thoại tiếng Trung
他们敢在众目睽睽下使诈
họ dám giở trò gian lận trước mặt bao người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:35
shī师
jiě姐
“Sư tỷ,”
LINE 0230:36
PLAYING SCENEtā他
men们
gǎn敢
zài在
zhòng众
mù目
kuí睽
kuí睽
xià下
shǐ使
zhà诈
“họ dám giở trò gian lận trước mặt bao người”
LINE 0330:38
biàn便
shì是
shuō说
míng明
“chứng tỏ”
Show Information