Cách dùng "天南海北地散播出去" (tiān nán hǎi běi dì sàn bō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
天南海北地散播出去
khắp trời Nam đất Bắc,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:50
jiāng将
zhè这
jǐ几
rì日
guǎng广
tiān天
mén门
fā发
shēng生
de的
shì事
qíng情
“loan truyền những việc xảy ra ở Quảng Thiên Môn mấy ngày nay”
LINE 0223:52
PLAYING SCENEtiān天
nán南
hǎi海
běi北
dì地
sàn散
bō播
chū出
qù去
“khắp trời Nam đất Bắc,”
LINE 0323:55
ràng让
dà大
jiā家
qiáo瞧
yī一
qiáo瞧
“để mọi người xem thử”
Show Information