Cách dùng "天南海北地散播出去" (tiān nán hǎi běi dì sàn bō chū qù) trong hội thoại tiếng Trung

tiānnánhǎiběisànchū

khắp trời Nam đất Bắc,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:50
jiāng
zhè
guǎng广
tiān
mén
shēng
de
shì
qíng

loan truyền những việc xảy ra ở Quảng Thiên Môn mấy ngày nay

LINE 0223:52
PLAYING SCENE
tiān
nán
hǎi
běi
sàn
chū

khắp trời Nam đất Bắc,

LINE 0323:55
ràng
jiā
qiáo
qiáo

để mọi người xem thử

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E32
Timestamp23:52
TMDB ID262932