Cách dùng "我没必要替那人藏着掖着" (wǒ méi bì yào tì nà rén cáng zhe yē zhe) trong hội thoại tiếng Trung
我没必要替那人藏着掖着
ta cũng không cần phải che giấu thay cho người đó nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:54
shì事
dào到
rú如
jīn今
“Chuyện đã đến nước này,”
LINE 0239:57
PLAYING SCENEwǒ我
méi没
bì必
yào要
tì替
nà那
rén人
cáng藏
zhe着
yē掖
zhe着
“ta cũng không cần phải che giấu thay cho người đó nữa.”
LINE 0339:59
dàn但
wǒ我
què确
shí实
bù不
zhī知
qí其
shēn身
fèn份
“Nhưng ta quả thật không biết thân phận của hắn.”
Show Information