Cách dùng "我与他虚与委蛇扯的谎而已" (wǒ yǔ tā xū yǔ wēi yí chě de huǎng ér yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我与他虚与委蛇扯的谎而已
nên ta mới bịa ra để cho qua chuyện thôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:19
ná拿
qī妻
ér儿
wēi威
bī逼
yú于
wǒ我
“uy hiếp ta bằng thê tử và con”
LINE 0217:20
PLAYING SCENEwǒ我
yǔ与
tā他
xū虚
yǔ与
wēi委
yí蛇
chě扯
de的
huǎng谎
ér而
yǐ已
“nên ta mới bịa ra để cho qua chuyện thôi.”
LINE 0317:22
fǎn反
kǒu口
fù复
shé舌
“Tráo trở.”
Show Information