Cách dùng "笃信者下落不明" (dǔ xìn zhě xià luò bù míng) trong hội thoại tiếng Trung
笃信者下落不明
Tín đồ hiện không rõ tung tích.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:46
běi北
wěi纬
èr二
shí十
èr二
dù度
shī失
zōng踪
“vĩ độ 22 bắc mất tích.”
LINE 0210:48
PLAYING SCENEdǔ笃
xìn信
zhě者
xià下
luò落
bù不
míng明
“Tín đồ hiện không rõ tung tích.”
LINE 0310:54
yǔ雨
nóng农
“Vũ Nông.”
Show Information