Cách dùng "那辛苦你们了" (nà xīn kǔ nǐ men le) trong hội thoại tiếng Trung
那辛苦你们了
Vậy các anh vất vả rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:38
shì是
ma吗
“Vậy sao”
LINE 0241:41
PLAYING SCENEnà那
xīn辛
kǔ苦
nǐ你
men们
le了
“Vậy các anh vất vả rồi”
LINE 0341:43
dǎ打
rǎo扰
le了
“Làm phiền rồi”
Show Information