Cách dùng "我就再也没用过它" (wǒ jiù zài yě méi yòng guò tā) trong hội thoại tiếng Trung
我就再也没用过它
tôi đã không dùng nó nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:25
zhāo昭
hé和
shí十
èr二
nián年
zhī之
hòu後
“Sau năm Chiêu Hòa thứ 12.”
LINE 0239:27
PLAYING SCENEwǒ我
jiù就
zài再
yě也
méi没
yòng用
guò过
tā它
“tôi đã không dùng nó nữa.”
LINE 0339:30
bù不
guò过
wǒ我
měi每
zhōu周
dū都
huì会
jìn进
xíng行
bǎo保
yǎng养
“Nhưng tôi vẫn bảo dưỡng nó hàng tuần.”
Show Information