Cách dùng "开心点啊 我很开心" (kāi xīn diǎn a wǒ hěn kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
开心点啊 我很开心
Vui lên đi nào Tôi rất vui mà
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
23:16
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào |
| 2▶ | 开心点啊 我很开心 | kāi xīn diǎn a wǒ hěn kāi xīn | Vui lên đi nào Tôi rất vui mà |
| 3 | 你找谁呀 我找那个韩昭 行 我给你叫去 | nǐ zhǎo shuí ya wǒ zhǎo nà ge hán zhāo xíng wǒ gěi nǐ jiào qù | Bạn tìm ai thế? Tôi tìm Hàn Chiêu Được, tôi gọi cậu ấy ra |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.









