Cách dùng "你饿不饿 去我家吃点东西吧" (nǐ è bù è qù wǒ jiā chī diǎn dōng xī ba) trong hội thoại tiếng Trung
你饿不饿 去我家吃点东西吧
Cậu có đói không? Về nhà tôi ăn chút gì đi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
29:32
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你怎么还在这儿 我以为你回家了 没 | nǐ zěn me hái zài zhè ér wǒ yǐ wéi nǐ huí jiā le méi | Sao cậu vẫn ở đây? Tôi tưởng cậu về nhà rồi Chưa |
| 2▶ | 你饿不饿 去我家吃点东西吧 | nǐ è bù è qù wǒ jiā chī diǎn dōng xī ba | Cậu có đói không? Về nhà tôi ăn chút gì đi |
| 3 | 不用了 我还想和你聊两句 刚不看你朋友多嘛 | bù yòng le wǒ hái xiǎng hé nǐ liáo liǎng jù gāng bù kàn nǐ péng yǒu duō ma | Không cần đâu Tôi còn muốn nói chuyện với cậu đôi lời Vừa nãy thấy bạn cậu nhiều |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.









