Cách dùng "嫂子呢也是热心肠" (sǎo zi ne yě shì rè xīn cháng) trong hội thoại tiếng Trung
嫂子呢也是热心肠
Chị dâu cũng là người nhiệt tình
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
4:20
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 解决群众之间的误会和纠纷 本来就是我们的工作 | jiě jué qún zhòng zhī jiān de wù huì hé jiū fēn běn lái jiù shì wǒ men de gōng zuò | Giải quyết hiểu lầm và tranh chấp trong nhân dân vốn dĩ là công việc của chúng tôi |
| 2▶ | 嫂子呢也是热心肠 | sǎo zi ne yě shì rè xīn cháng | Chị dâu cũng là người nhiệt tình |
| 3 | 其实啊我也就真的以为 就是那个外卖小伙子呢 | qí shí a wǒ yě jiù zhēn de yǐ wéi jiù shì nà ge wài mài xiǎo huǒ zi ne | Thực ra tôi cũng thực sự tưởng là chính là cậu thanh niên giao đồ ăn kia |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.









