Cách dùng "谁也不欠谁" (shuí yě bù qiàn shuí) trong hội thoại tiếng Trung

shuíqiànshuí

chẳng ai nợ ai.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
33:16
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1咱俩zán liǎHai ta...
2谁也不欠谁shuí yě bù qiàn shuíchẳng ai nợ ai.
3对不起duì bù qǐXin lỗi.

More Clips From Episode

Total 160 clips (Page 5 of 8)
我不寻思你没吃东西吗 半路给你打包点东西吃
HSK 5
0:03s
wǒ bù xín sī nǐ méi chī dōng xī ma bàn lù gěi nǐ dǎ bāo diǎn dōng xī chīTôi nghĩ bạn chưa ăn gì Nên trên đường mua đồ ăn mang về cho bạn

吃什么饭 喝酒 快快快 快进来
HSK 2
0:03s
chī shén me fàn hē jiǔ kuài kuài kuài kuài jìn láiĂn gì nữa, uống rượu đi Nhanh lên, vào đi

开派对呢吧 都是你朋友我也不熟 要不把东西给你
HSK 4
0:03s
kāi pài duì ne ba dōu shì nǐ péng yǒu wǒ yě bù shú yào bù bǎ dōng xī gěi nǐĐang mở tiệc đấy à? Toàn bạn của cậu, tôi không quen Hay là tôi đưa đồ cho cậu

我就不进去了 你行不行
HSK 3
0:03s
wǒ jiù bù jìn qù le nǐ xíng bù xíngTôi không vào nữa Cậu được không đấy?

来 走一个 行
HSK 3
0:03s
lái zǒu yí gè xíngNào, cạn ly Được

找大姐姐去 我早就跟你说我能喝了 真是
HSK 7
0:03s
zhǎo dà jiě jiě qù wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō wǒ néng hē le zhēn shìĐi tìm chị lớn đây Tôi đã bảo cậu là tôi uống được mà Thật là

我对弟弟没兴趣的 真是玩不到一块儿去
HSK 7
0:03s
wǒ duì dì di méi xìng qù de zhēn shì wán bú dào yī kuài ér qùTôi không thích mấy em trai đâu Thật là chẳng hợp nhau

还得玩一块儿去呢 不然
HSK 5
0:03s
hái dé wán yī kuài ér qù ne bù ránVẫn phải chơi với nhau đấy Nếu không

快来 这不是难得聚会嘛
HSK 6
0:03s
kuài lái zhè bú shì nán dé jù huì maLại đây nhanh Đây chẳng phải là buổi tụ tập hiếm hoi sao

来 干 干了 喝完 喝完 喝完
HSK 3
0:03s
lái gàn gàn le hē wán hē wán hē wánNào, cạn Cạn ly Uống cạn, uống cạn, uống cạn

大家一起干一个
HSK 3
0:03s
dà jiā yì qǐ gàn yí gèMọi người cùng cạn một ly nào

昭昭 你去哪儿啊 等会儿啊 好嘞
HSK 2
0:03s
zhāo zhāo nǐ qù nǎ ér a děng huì er a hǎo leiChiêu Chiêu, cậu đi đâu thế? Đợi chút Được thôi

给你带了个礼物 游戏机
HSK 3
0:03s
gěi nǐ dài le gè lǐ wù yóu xì jīTôi mang quà cho cậu Máy chơi game

破费了啊 小一个月工资呢
HSK 4
0:03s
pò fèi le a xiǎo yí gè yuè gōng zī neTốn kém quá Gần cả tháng lương đấy

别了 我这四肢不协调的 都是你朋友
HSK 7
0:03s
bié le wǒ zhè sì zhī bù xié tiáo de dōu shì nǐ péng yǒuThôi đi Tay chân tôi không phối hợp được Toàn bạn của cậu

你也是我朋友啊 走走走 不去了不去了
HSK 2
0:03s
nǐ yě shì wǒ péng yǒu a zǒu zǒu zǒu bù qù le bù qù leCậu cũng là bạn tôi mà Đi đi đi Không đi đâu, không đi đâu

那你自己玩啊 去玩吧
HSK 2
0:03s
nà nǐ zì jǐ wán a qù wán baVậy thì cậu tự chơi đi Đi chơi đi

别找了 他们没来
HSK 1
0:03s
bié zhǎo le tā men méi láiĐừng tìm nữa, họ không tới đâu

上次跟你说的 考虑得怎么样了
HSK 4
0:03s
shàng cì gēn nǐ shuō de kǎo lǜ dé zěn me yàng leLần trước tôi nói với cậu Suy nghĩ thế nào rồi?

过几天有空去趟花山吗
HSK 4
0:03s
guò jǐ tiān yǒu kòng qù tàng huā shān maVài hôm nữa có rảnh đi Hoa Sơn không?