Cách dùng "听你的 我说了不算" (tīng nǐ de wǒ shuō le bù suàn) trong hội thoại tiếng Trung
听你的 我说了不算
Nghe em. Anh không có quyền quyết định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
40:14
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我带您看看其他的 它那个楼间距太近了 | nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn le | Vậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần. |
| 2▶ | 听你的 我说了不算 | tīng nǐ de wǒ shuō le bù suàn | Nghe em. Anh không có quyền quyết định. |
| 3 | 您看这里 | nín kàn zhè lǐ | Anh xem đây. |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s
zhè ge hǎo xiàng jiàn guò lā guò tā duì duì duìCái này hình như gặp, chở anh ta rồi. Đúng đúng đúng.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
hái jì de zhè rén zhī qián gēn nǐ shuō guò shén me maCòn nhớ người này... trước đó nói gì với bác không?

HSK 3
0:03s
nà wǒ dài nín kàn kàn qí tā de tā nà ge lóu jiān jù tài jìn leVậy tôi dẫn anh xem mấy cái khác. Khoảng cách giữa các tòa nhà nó quá gần.

HSK 3
0:03s
rán hòu zhōng jiān huàn chéng le dà hù xíng shén me shí jiānRồi giữa chừng đổi thành căn hộ lớn. Thời gian nào?

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men zěn me hái zài wèn a wǒ zhī dào wǒ zhī dào guò le hěn duō nián leSao các anh vẫn còn hỏi nữa vậy? Tôi biết, tôi biết. Đã qua nhiều năm rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ bú shì shuō le ma xiǎng nǎ ér shuō nǎ érTôi không phải đã nói rồi sao? Nghĩ đến đâu nói đến đó.

HSK 4
0:03s
zhè diǎn shì duì wǒ men jǐng chá lái shuō nà bù suàn shìChuyện nhỏ nhặt này đối với cảnh sát chúng tôi... Chẳng đáng gì.








