Cách dùng "我亲眼看见的 我" (wǒ qīn yǎn kàn jiàn de wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
我亲眼看见的 我
Tôi tận mắt nhìn thấy Tôi...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
1:56
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 往那花坛里头 扔火腿肠的也是你 我看见了 | wǎng nà huā tán lǐ tou rēng huǒ tuǐ cháng de yě shì nǐ wǒ kàn jiàn le | Ném xúc xích vào trong bồn hoa kia cũng là anh Tôi thấy rồi |
| 2▶ | 我亲眼看见的 我 | wǒ qīn yǎn kàn jiàn de wǒ | Tôi tận mắt nhìn thấy Tôi... |
| 3 | 我我 他还打人 不是我 你 到底 不是 你撒开 | wǒ wǒ tā hái dǎ rén bú shì wǒ nǐ dào dǐ bú shì nǐ sā kāi | Tôi... tôi... anh ta còn đánh người nữa Không phải tôi... bà... Rốt cuộc... Không phải... bà buông ra |
More Clips From Episode
Total 160 clips (Page 5 of 8)
HSK 2
0:03s
chī shén me fàn hē jiǔ kuài kuài kuài kuài jìn láiĂn gì nữa, uống rượu đi Nhanh lên, vào đi

HSK 4
0:03s
kāi pài duì ne ba dōu shì nǐ péng yǒu wǒ yě bù shú yào bù bǎ dōng xī gěi nǐĐang mở tiệc đấy à? Toàn bạn của cậu, tôi không quen Hay là tôi đưa đồ cho cậu

HSK 7
0:03s
zhǎo dà jiě jiě qù wǒ zǎo jiù gēn nǐ shuō wǒ néng hē le zhēn shìĐi tìm chị lớn đây Tôi đã bảo cậu là tôi uống được mà Thật là

HSK 7
0:03s
wǒ duì dì di méi xìng qù de zhēn shì wán bú dào yī kuài ér qùTôi không thích mấy em trai đâu Thật là chẳng hợp nhau

HSK 6
0:03s
kuài lái zhè bú shì nán dé jù huì maLại đây nhanh Đây chẳng phải là buổi tụ tập hiếm hoi sao

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
zhāo zhāo nǐ qù nǎ ér a děng huì er a hǎo leiChiêu Chiêu, cậu đi đâu thế? Đợi chút Được thôi

HSK 7
0:03s
bié le wǒ zhè sì zhī bù xié tiáo de dōu shì nǐ péng yǒuThôi đi Tay chân tôi không phối hợp được Toàn bạn của cậu

HSK 2
0:03s
nǐ yě shì wǒ péng yǒu a zǒu zǒu zǒu bù qù le bù qù leCậu cũng là bạn tôi mà Đi đi đi Không đi đâu, không đi đâu

HSK 4
0:03s
shàng cì gēn nǐ shuō de kǎo lǜ dé zěn me yàng leLần trước tôi nói với cậu Suy nghĩ thế nào rồi?









