Cách dùng "不用了 我 我自己能行" (bù yòng le wǒ wǒ zì jǐ néng xíng) trong hội thoại tiếng Trung
不用了 我 我自己能行
bù yòng le wǒ wǒ zì jǐ néng xíng
Không cần đâu, ta... ta tự xuống được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
17:02
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这 怎么连马凳都没有啊 | zhè zěn me lián mǎ dèng dōu méi yǒu a | Đây... Sao đến cả bàn đạp lên xuống ngựa cũng không có vậy? |
| 2▶ | 不用了 我 我自己能行 | bù yòng le wǒ wǒ zì jǐ néng xíng | Không cần đâu, ta... ta tự xuống được. |
| 3 | 多谢公子 | duō xiè gōng zi | Đa tạ công tử. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,











