Cách dùng "但我不相信他呀 为什么呀" (dàn wǒ bù xiāng xìn tā ya wèi shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
但我不相信他呀 为什么呀
Nhưng ta không tin hắn. Tại sao chứ?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:22
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐ
我一天就能搞定 我是相信你
“Một ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.”
LINE 0207:25
PLAYING SCENEdàn wǒ bù xiāng xìn tā ya wèi shén me ya
但我不相信他呀 为什么呀
“Nhưng ta không tin hắn. Tại sao chứ?”
LINE 0307:28
chéng zhǔ nǐ xiǎng yī xiǎng tā bù zhǐ gěi wǒ men tú zhǐ huán gěi zán men qián ne
城主你想一想 他不止给我们图纸 还给咱们钱呢
“Thành chủ, ngài thử nghĩ mà xem, chẳng những hắn đưa bản vẽ cho chúng ta mà còn cho chúng ta tiền nữa.”
Show Information