Cách dùng "但我不相信他呀 为什么呀" (dàn wǒ bù xiāng xìn tā ya wèi shén me ya) trong hội thoại tiếng Trung
但我不相信他呀 为什么呀
dàn wǒ bù xiāng xìn tā ya wèi shén me ya
Nhưng ta không tin hắn. Tại sao chứ?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
7:25
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我一天就能搞定 我是相信你 | wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐ | Một ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng. |
| 2▶ | 但我不相信他呀 为什么呀 | dàn wǒ bù xiāng xìn tā ya wèi shén me ya | Nhưng ta không tin hắn. Tại sao chứ? |
| 3 | 城主你想一想 他不止给我们图纸 还给咱们钱呢 | chéng zhǔ nǐ xiǎng yī xiǎng tā bù zhǐ gěi wǒ men tú zhǐ huán gěi zán men qián ne | Thành chủ, ngài thử nghĩ mà xem, chẳng những hắn đưa bản vẽ cho chúng ta mà còn cho chúng ta tiền nữa. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,

HSK 7
0:03s
nà yě néng lǐ jiě wèi zhè gāo chù fēng jǐng dú hǎo acũng có thể hiểu là đứng ở nơi cao mới thấy được cảnh đẹp.










