Cách dùng "掉队的跟上 快" (diào duì de gēn shàng kuài) trong hội thoại tiếng Trung
掉队的跟上 快
diào duì de gēn shàng kuài
Người tụt lại phía sau mau đi theo. Nhanh lên.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
31:21
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 下一个 下一场 下一场在哪啊 | xià yí gè xià yī cháng xià yī cháng zài nǎ a | Tiếp theo. Tiếp theo... Tiếp theo ở đâu thế? |
| 2▶ | 掉队的跟上 快 | diào duì de gēn shàng kuài | Người tụt lại phía sau mau đi theo. Nhanh lên. |
| 3 | 没劲了 | méi jìn le | Đuối quá rồi. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,











