Cách dùng "都是些泛泛之辈" (dōu shì xiē fàn fàn zhī bèi) trong hội thoại tiếng Trung
都是些泛泛之辈
dōu shì xiē fàn fàn zhī bèi
Đều chỉ là hạng tầm thường.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
8:34
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 公子先前 可曾请过先生啊 | gōng zi xiān qián kě zēng qǐng guò xiān shēng a | [Hoàn Nga Lâu] Trước đây công tử từng mời thầy về dạy chưa? |
| 2▶ | 都是些泛泛之辈 | dōu shì xiē fàn fàn zhī bèi | Đều chỉ là hạng tầm thường. |
| 3 | 那不妨 拉上一曲 与我听听吧 | nà bù fáng lā shàng yī qū yǔ wǒ tīng tīng ba | Vậy thì đàn một khúc để ta nghe thử xem. |
More Clips From Episode
Total 90 clips (Page 2 of 5)
HSK 3
0:03s
wǒ yī tiān jiù néng gǎo dìng wǒ shì xiāng xìn nǐMột ngày là ta có thể giải quyết êm xuôi. Ta tin nàng.

HSK 6
0:03s
duō xiè chéng zhǔ chéng zhǔ nǐ fàng xīn wǒ yí dìng yuán mǎn wán chéng rèn wùĐa tạ thành chủ. Thành chủ cứ yên tâm, ta nhất định sẽ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
jì rán nǐ shì wǒ de xiān shēng nà wǒ yě jiù tǎn chéng yǐ dài leNếu cô đã là thầy của ta thì ta cũng sẽ đối đãi chân thành.

HSK 4
0:03s
wǒ dǒng le nà nà nà zhè jiù shuō dé tōng leTa hiểu rồi. Vậy... vậy... vậy thì dễ hiểu rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men yě kě yǐ lǐ jiě wèi zài xuán yá shàng háng zǒucác ngươi cũng có thể hiểu là như đi trên bờ vực thẳm,

HSK 7
0:03s
nà yě néng lǐ jiě wèi zhè gāo chù fēng jǐng dú hǎo acũng có thể hiểu là đứng ở nơi cao mới thấy được cảnh đẹp.










